Động vật tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi con vật với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như der Löwe, der Elefant và der Tiger — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ tiếng Đức của nó để tạo cặp.
Hình ảnh
Từ vựng
Bạn đã nối đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.
- 2
Chạm vào từ đúng
Chọn từ tiếng Đức gọi tên bức hình.
- 3
Nối hết tất cả
Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ động vật tiếng Đức trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|---|
| der Löwe | sư tử | |
| der Elefant | con voi | |
| der Tiger | con hổ | |
| der Affe | con khỉ | |
| das Zebra | ngựa vằn | |
| die Giraffe | hươu cao cổ | |
| der Hund | con chó | |
| die Katze | con mèo | |
| das Kaninchen | con thỏ | |
| der Bär | con gấu | |
| der Panda | gấu trúc | |
| der Fuchs | con cáo | |
| die Kuh | con bò | |
| das Schwein | con lợn | |
| das Pferd | con ngựa | |
| der Frosch | con ếch | |
| der Pinguin | chim cánh cụt | |
| die Eule | con cú | |
| der Fisch | con cá | |
| die Schlange | con rắn | |
| die Ente | con vịt | |
| das Huhn | con gà | |
| die Schildkröte | con rùa | |
| der Delfin | cá heo |
Động vật tiếng Đức — hỏi & đáp
"Động vật" trong tiếng Đức nói thế nào?
Từ tiếng Đức cho "động vật" là "die Tiere" (số ít là "das Tier"). Trò chơi dạy những tên con vật thông dụng nhất, mỗi từ kèm mạo từ giống.
Vì sao mỗi từ bắt đầu bằng der, die hay das?
Danh từ tiếng Đức có giống. "Der" là giống đực, "die" là giống cái, "das" là giống trung. Học mạo từ cùng với từ là cách dễ nhất để nhớ giống của nó.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Đức?
Ứng dụng học tiếng Đức dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.