Màu sắc tiếng Đức — Nối hình
Nối mỗi màu với tên tiếng Đức của nó. Học các từ như rot, orange và gelb — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ tiếng Đức của nó để tạo cặp.
Hình ảnh
Từ vựng
Bạn đã nối đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.
- 2
Chạm vào từ đúng
Chọn từ tiếng Đức gọi tên bức hình.
- 3
Nối hết tất cả
Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ màu sắc tiếng Đức trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|---|
| rot | đỏ | |
| orange | cam | |
| gelb | vàng | |
| grün | xanh lá | |
| blau | xanh dương | |
| lila | tím | |
| braun | nâu | |
| schwarz | đen | |
| weiß | trắng |
Màu sắc tiếng Đức — hỏi & đáp
"Màu sắc" trong tiếng Đức nói thế nào?
Từ tiếng Đức cho "màu sắc" là "die Farben" (một màu là "die Farbe").
Từ chỉ màu trong tiếng Đức có biến đổi không?
Có. Màu trong tiếng Đức là tính từ và thêm đuôi khi đứng trước danh từ — ví dụ rot thành rotes trong "ein rotes Auto". Trò chơi dùng dạng cơ bản trong từ điển.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Đức?
Ứng dụng học tiếng Đức dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.