Trò chơi từ vựng tiếng Hàn
Học những từ tiếng Hàn đầu tiên một cách vui vẻ — nối hình với từ rồi lật thẻ ghi nhớ. Miễn phí, không đăng ký, cứ thế mà chơi.
Động vật tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi con vật với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 사자, 코끼리 và 호랑이 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayTrái cây tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi loại trái cây với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 사과, 바나나 và 오렌지 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayMón ăn tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi món ăn với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 빵, 치즈 và 달걀 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayMàu sắc tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi màu với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 빨간색, 주황색 và 노란색 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngaySố đếm tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi con số với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 하나, 둘 và 셋 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayGia đình tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi thành viên gia đình với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 엄마, 아빠 và 언니 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayMuốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Hàn?
Ứng dụng học tiếng Hàn dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.
Đang dùng máy tính? Quét mã để cài trên điện thoại
Mở camera điện thoại rồi hướng vào mã
Bộ phận cơ thể tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi bộ phận cơ thể với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 눈, 귀 và 코 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayPhương tiện tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi phương tiện với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 자동차, 버스 và 자전거 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayThời tiết tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi hiện tượng thời tiết với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 해, 비 và 구름 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayCảm xúc tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi khuôn mặt cảm xúc với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 행복한, 슬픈 và 화난 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayQuần áo tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi món đồ mặc với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 셔츠, 바지 và 원피스 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayThể thao tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi môn thể thao với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 축구, 농구 và 테니스 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayNghề nghiệp tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi nghề với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 선생님, 의사 và 농부 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ dùng trong nhà tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi đồ vật với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 침대, 의자 và 문 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayRau củ tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi loại rau củ với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 당근, 토마토 và 감자 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngaySinh vật biển tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi sinh vật biển với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 상어, 고래 và 문어 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayNhạc cụ tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi nhạc cụ với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 기타, 드럼 và 피아노 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ dùng học tập tiếng Hàn — Nối hình
Nối mỗi đồ dùng học tập với từ tiếng Hàn của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như 연필, 책 và 펜 — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐộng vật tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 사자, 코끼리 và 호랑이, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpTrái cây tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 사과, 바나나 và 오렌지, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpMón ăn tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 빵, 치즈 và 달걀, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpMàu sắc tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 빨간색, 주황색 và 노란색, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpSố đếm tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 하나, 둘 và 셋, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpGia đình tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 엄마, 아빠 và 언니, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpBộ phận cơ thể tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 눈, 귀 và 코, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpPhương tiện tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 자동차, 버스 và 자전거, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpThời tiết tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 해, 비 và 구름, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpCảm xúc tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 행복한, 슬픈 và 화난, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpQuần áo tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 셔츠, 바지 và 원피스, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpThể thao tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 축구, 농구 và 테니스, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpNghề nghiệp tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 선생님, 의사 và 농부, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpĐồ dùng trong nhà tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 침대, 의자 và 문, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpRau củ tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 당근, 토마토 và 감자, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpSinh vật biển tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 상어, 고래 và 문어, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpNhạc cụ tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 기타, 드럼 và 피아노, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặpĐồ dùng học tập tiếng Hàn — Lật thẻ trí nhớ
Lật thẻ và tìm các cặp — một hình và từ tiếng Hàn của nó, như 연필, 책 và 펜, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để nhớ lâu hơn.
Tìm cặp