Đồ ăn tiếng Đức — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Đức của nó như das Brot, der Käse và das Ei, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Lật hai thẻ để tìm một cặp trùng nhau — một hình và từ của nó.
Bạn đã tìm được hết các cặp! 🎉
Cách chơi
- 1
Lật một thẻ
Chạm vào thẻ bất kỳ để lật lên xem hình hoặc từ.
- 2
Tìm thẻ cùng cặp
Lật thẻ thứ hai để ghép mỗi hình với từ tiếng Anh của nó.
- 3
Lật hết cả bảng
Tìm được tất cả các cặp là thắng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ đồ ăn tiếng Đức trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|---|
| das Brot | bánh mì | |
| der Käse | phô mai | |
| das Ei | trứng | |
| der Reis | cơm | |
| die Pizza | pizza | |
| der Hamburger | bánh hamburger | |
| der Hotdog | bánh mì xúc xích | |
| das Sandwich | bánh sandwich | |
| die Pommes | khoai tây chiên | |
| die Suppe | súp | |
| der Salat | salad | |
| die Pfannkuchen | bánh kếp | |
| der Kuchen | bánh ngọt | |
| der Keks | bánh quy | |
| das Eis | kem | |
| der Donut | bánh donut | |
| die Schokolade | sô cô la | |
| das Popcorn | bỏng ngô | |
| die Milch | sữa | |
| der Kaffee | cà phê |
Đồ ăn tiếng Đức — hỏi & đáp
"Đồ ăn" trong tiếng Đức nói thế nào?
Từ tiếng Đức cho "đồ ăn" là "das Essen". Trò chơi dạy các món ăn thông dụng hằng ngày, mỗi từ kèm mạo từ giống.
Vì sao mỗi từ bắt đầu bằng der, die hay das?
Danh từ tiếng Đức có giống. "Der" là giống đực, "die" là giống cái, "das" là giống trung. Học mạo từ cùng với từ là cách dễ nhất để nhớ giống của nó.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học thêm hàng nghìn từ tiếng Đức?
Ứng dụng học tiếng Đức dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và mini game vui nhộn — miễn phí trên Google Play và App Store.